晩渡 wǎn dù Pinyin: wǎn dù Tổng quan Cấu tạo: 晩 + 渡 (độ)Pinyinwǎn dùCấu tạo晩 + 渡 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 傍晚时分的渡口。Tân Hoa Tự Điển 1.傍晚时分的渡口。