晩照

wǎn zhào

Pinyin: wǎn zhào

Tổng quan

Cấu tạo: + (chiếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 夕阳的余晖;夕阳; 指月亮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.夕阳的余晖;夕阳。 2.指月亮。

ja

  • JMdict sunset|setting sun