晩父 wǎn fù Pinyin: wǎn fù Tổng quan Cấu tạo: 晩 + 父 (phụ)Pinyinwǎn fùCấu tạo晩 + 父 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 后父;继父。Tân Hoa Tự Điển 1.后父;继父。