晩蓋 wǎn gài Pinyin: wǎn gài Tổng quan Cấu tạo: 晩 + 蓋 (cái)Pinyinwǎn gàiCấu tạo晩 + 蓋 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓以后善掩前恶; 多泛指改过自新; 指凋残的莲叶。Tân Hoa Tự Điển 1.谓以后善掩前恶。 2.多泛指改过自新。 3.指凋残的莲叶。