晩砧 wǎn zhēn Pinyin: wǎn zhēn Tổng quan Cấu tạo: 晩 + 砧 (châm)Pinyinwǎn zhēnCấu tạo晩 + 砧 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 傍晚时捣衣。亦指傍晚的捣衣声。砧,捣衣石。Tân Hoa Tự Điển 1.傍晚时捣衣。亦指傍晚的捣衣声。砧,捣衣石。