晩笑

wǎn xiào

Pinyin: wǎn xiào

Tổng quan

Cấu tạo: + (tiếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指迟开的花。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指迟开的花。