晩米

wǎn mǐ

Pinyin: wǎn mǐ

Tổng quan

Cấu tạo: + (mễ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 霜降节后成熟的稻米。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.霜降节后成熟的稻米。