晩粳 wǎn jīng Pinyin: wǎn jīng Tổng quan Cấu tạo: 晩 + 粳 (canh)Pinyinwǎn jīngCấu tạo晩 + 粳 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 粳稻的一种。生长期长,成熟期较晩。Tân Hoa Tự Điển 1.粳稻的一种。生长期长,成熟期较晩。