晩紅 wǎn hóng Pinyin: wǎn hóng Tổng quan Cấu tạo: 晩 + 紅 (hồng)Pinyinwǎn hóngCấu tạo晩 + 紅 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指花一段时间仍保持红色; 荔枝的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.指花一段时间仍保持红色。 2.荔枝的别名。