晩翠 wǎn cuì Pinyin: wǎn cuì Tổng quan Cấu tạo: 晩 + 翠 (thúy)Pinyinwǎn cuìCấu tạo晩 + 翠 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓植物经冬而苍翠不变; 日暮时苍翠的景色。Tân Hoa Tự Điển 1.谓植物经冬而苍翠不变。 2.日暮时苍翠的景色。