晩耄 wǎn mào Pinyin: wǎn mào Tổng quan Cấu tạo: 晩 + 耄 (mạo)Pinyinwǎn màoCấu tạo晩 + 耄 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 年老。Tân Hoa Tự Điển 1.年老。