晩茶

wǎn chá

Pinyin: wǎn chá

Tổng quan

Cấu tạo: + (trà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓迟采摘的茶叶。一般指粗茶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓迟采摘的茶叶。一般指粗茶。