晩榮

wǎn róng

Pinyin: wǎn róng

Tổng quan

Cấu tạo: + (vinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指草木晩开花; 指迟开的花; 晩年显荣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指草木晩开花。 2.指迟开的花。 3.晩年显荣。