晩菘

wǎn sōng

Pinyin: wǎn sōng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.秋末冬初的大白菜。

Cấu tạo: 晩 + 菘 (tùng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.秋末冬初的大白菜。

Từ liên quan

Gần nghĩa

菘菜 · 菘蓝 · 晩世 · 晩会 · 晩光 · 晩入 · 晩出 · 晩发