晩蠶

wǎn cán

Pinyin: wǎn cán

Tổng quan

Cấu tạo: + (tàm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 夏蚕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.夏蚕。