晩進 wǎn jìn Pinyin: wǎn jìn Tổng quan Cấu tạo: 晩 + 進 (tiến)Pinyinwǎn jìnCấu tạo晩 + 進 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 后进;后辈。Tân Hoa Tự Điển 1.后进;后辈。