晩陽 wǎn yáng Pinyin: wǎn yáng Tổng quan Cấu tạo: 晩 + 陽 (dương)Pinyinwǎn yángCấu tạo晩 + 陽 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 夕阳。Tân Hoa Tự Điển 1.夕阳。