晩飧 wǎn sūn Pinyin: wǎn sūn Tổng quan Cấu tạo: 晩 + 飧 (sôn)Pinyinwǎn sūnCấu tạo晩 + 飧 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 晩饭。Tân Hoa Tự Điển 1.晩饭。