晩香

wǎn xiāng

Pinyin: wǎn xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: + (hương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指菊花。宋韩琦有"且看黄花晩节香"句﹐故称; 寺庙傍晩点燃的香。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指菊花。宋韩琦有"且看黄花晩节香"句﹐故称。 2.寺庙傍晩点燃的香。