晬日 tối nhật Hán Việt: tối nhật Tổng quan Cấu tạo: 晬 (tối) + 日 (nhật)Hán Việttối nhậtCấu tạo晬 + 日 · tối + nhật nghĩa thành phần: tối + nhật Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 生子周歲稱為「晬日」。