晬時

zuì shí tối thì

Hán Việt: tối thì · Pinyin: zuì shí

Tổng quan

Cấu tạo: (tối) + (thì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一周时;一整天。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一周时;一整天。