晬盎 zuì àng · tối áng Hán Việt: tối áng · Pinyin: zuì àng Tổng quan Cấu tạo: 晬 (tối) + 盎 (áng)Pinyinzuì àngHán Việttối ángCấu tạo晬 + 盎 · tối + áng nghĩa thành phần: tối + áng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"晬面盎背"。