晬顏 zuì yán · tối nhan Hán Việt: tối nhan · Pinyin: zuì yán Tổng quan Cấu tạo: 晬 (tối) + 顏 (nhan)Pinyinzuì yánHán Việttối nhanCấu tạo晬 + 顏 · tối + nhan nghĩa thành phần: tối + nhan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 温和而润泽的容颜。Tân Hoa Tự Điển 1.温和而润泽的容颜。