普世

pǔ shìphổ thế

Hán Việt: phổ thế · Pinyin: pǔ shì

Tổng quan

thuộc đại kết

Cấu tạo: 普 (phổ) + 世 (thế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phổ quát

Eng

  • Cihui universal; worldwide

Đức

  • Handedict ökumenisch (Adj, Rel)

Từ liên quan

Gần nghĩa

普世教会 · 世󱶳 · 世上 · 世世 · 世主 · 世事 · 世交 · 世亲