普乃 pǔ nǎi · phổ nãi Hán Việt: phổ nãi · Pinyin: pǔ nǎi Tổng quan Cấu tạo: 普 (phổ) + 乃 (nãi)Pinyinpǔ nǎiHán Việtphổ nãiCấu tạo普 + 乃 · phổ + nãi nghĩa thành phần: phổ + nãi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鲜卑的姓氏。北魏时改周氏。Tân Hoa Tự Điển 1.鲜卑的姓氏。北魏时改周氏。