普兒錢 pǔ ér qián · phổ nhi tiễn Hán Việt: phổ nhi tiễn · Pinyin: pǔ ér qián Tổng quan Cấu tạo: 普 (phổ) + 兒 (nhi) + 錢 (tiễn)Pinyinpǔ ér qiánHán Việtphổ nhi tiễnCấu tạo普 + 兒 + 錢 · phổ + nhi + tiễn nghĩa thành phần: phổ + nhi + tiễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即普尔钱。Tân Hoa Tự Điển 1.即普尔钱。