普光 phổ quang Hán Việt: phổ quang Tổng quan Cấu tạo: 普 (phổ) + 光 (quang)Hán Việtphổ quangCấu tạo普 + 光 · phổ + quang nghĩa thành phần: phổ + quang Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 唐代一位高僧的法號。玄奘弟子。擔任玄奘譯經的筆受。著有《俱舍論記》三十卷、《俱舍論法寶宗原》一卷。也稱為「大乘光」。