普鼕鼕 pǔ dōng dōng · phổ đông đông Hán Việt: phổ đông đông · Pinyin: pǔ dōng dōng Tổng quan Cấu tạo: 普 (phổ) + 鼕 (đông) + 鼕 (đông)Pinyinpǔ dōng dōngHán Việtphổ đông đôngCấu tạo普 + 鼕 + 鼕 · phổ + đông + đông nghĩa thành phần: phổ + đông + đông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象声词。击鼓声。Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。击鼓声。