普利 phổ lợi Hán Việt: phổ lợi Tổng quan Cấu tạo: 普 (phổ) + 利 (lợi)Hán Việtphổ lợiCấu tạo普 + 利 · phổ + lợi nghĩa thành phần: phổ + lợi Nghĩa EngCihui pli