普加

pǔ jiā phổ gia

Hán Việt: phổ gia · Pinyin: pǔ jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (phổ) + (gia)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 普遍赐与;普遍施与; 普遍增加。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.普遍赐与;普遍施与。 2.普遍增加。