普卡

pǔ kǎphổ tạp

Hán Việt: phổ tạp · Pinyin: pǔ kǎ

Tổng quan

Phổ Tạp

Cấu tạo: 普 (phổ) + 卡 (tạp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 polka
  • VietPhrases Phổ Tạp
  • Tần suất từ Phổ Tạp

Đức

  • Handedict Polka (S, Mus)

Từ liên quan

Gần nghĩa

卡他 · 卡位 · 卡住 · 卡侬 · 卡债 · 卡关 · 卡其 · 卡具