普同 pǔ tóng · phổ đồng Hán Việt: phổ đồng · Pinyin: pǔ tóng Tổng quan Cấu tạo: 普 (phổ) + 同 (đồng)Pinyinpǔ tóngHán Việtphổ đồngCấu tạo普 + 同 · phổ + đồng nghĩa thành phần: phổ + đồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹普通。一般。意谓不分彼此。Tân Hoa Tự Điển 1.犹普通。一般。意谓不分彼此。