普告

pǔ gào phổ cáo

Hán Việt: phổ cáo · Pinyin: pǔ gào

Tổng quan

Cấu tạo: (phổ) + (cáo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 遍告、布告。如:「縣政府的命令已於前日普告全縣縣民。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 广为告示。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.广为告示。