普孔 pǔ kǒng · phổ khổng Hán Việt: phổ khổng · Pinyin: pǔ kǒng Tổng quan Cấu tạo: 普 (phổ) + 孔 (khổng)Pinyinpǔ kǒngHán Việtphổ khổngCấu tạo普 + 孔 · phổ + khổng nghĩa thành phần: phổ + khổng