普存 phổ tồn Hán Việt: phổ tồn Tổng quan Cấu tạo: 普 (phổ) + 存 (tồn)Hán Việtphổ tồnCấu tạo普 + 存 · phổ + tồn nghĩa thành phần: phổ + tồn