普建 phổ kiến Hán Việt: phổ kiến Tổng quan Cấu tạo: 普 (phổ) + 建 (kiến)Hán Việtphổ kiếnCấu tạo普 + 建 · phổ + kiến nghĩa thành phần: phổ + kiến Nghĩa EngCihui 普建 ǔjiàn* v. generally establish or set up