普快

pǔ kuài phổ khoái

Hán Việt: phổ khoái · Pinyin: pǔ kuài

Tổng quan

Cấu tạo: (phổ) + (khoái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 火车的普通快车的简称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.火车的普通快车的简称。