普括

phổ quát

Hán Việt: phổ quát

Tổng quan

ao gồm khắp nơi. phổ quát phổ quát ☆Bao gồm khắp nơi.

Cấu tạo: (phổ) + (quát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ao gồm khắp nơi. phổ quát phổ quát ☆Bao gồm khắp nơi.