普月 phổ nguyệt Hán Việt: phổ nguyệt Tổng quan Cấu tạo: 普 (phổ) + 月 (nguyệt)Hán Việtphổ nguyệtCấu tạo普 + 月 · phổ + nguyệt nghĩa thành phần: phổ + nguyệt