普查
phổ tra
Hán Việt: phổ tra · Pinyin: pǔ chá
Tổng quan
điều tra dân số | khảo sát chung | điều tra tổng thể | khảo sát trinh sát
Nghĩa
Việt
- Cihui điều tra dân số | khảo sát chung | điều tra tổng thể | khảo sát trinh sát
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 對一事項的全體作全面調查。為普遍調查的縮稱。指欲蒐集原始靜態資料時,將所欲研究的某種現象之全部分子一一加以調查。如:「人口普查」、「農業普查」、「工商普查」。也稱為「全體調查」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 普遍调查:人口~|地质~。
Eng
- CC-CEDICT census|general survey|general investigation|reconnaissance survey
- Cihui census; general survey; general investigation; reconnaissance survey