普治 phổ trì Hán Việt: phổ trì Tổng quan Cấu tạo: 普 (phổ) + 治 (trì)Hán Việtphổ trìCấu tạo普 + 治 · phổ + trì nghĩa thành phần: phổ + trì Nghĩa EngCihui 普治 pǔzhì n. universal cure ◆v. universally cure