普濟 pǔ jì · phổ tể Hán Việt: phổ tể · Pinyin: pǔ jì Tổng quan Cấu tạo: 普 (phổ) + 濟 (tể)Pinyinpǔ jìHán Việtphổ tểCấu tạo普 + 濟 · phổ + tể nghĩa thành phần: phổ + tể Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 普遍济助。Tân Hoa Tự Điển 1.普遍济助。