普測 phổ trắc Hán Việt: phổ trắc Tổng quan Cấu tạo: 普 (phổ) + 測 (trắc)Hán Việtphổ trắcCấu tạo普 + 測 · phổ + trắc nghĩa thành phần: phổ + trắc Nghĩa EngCihui 普測 ǔcè n. general exam