普爾 pǔ ěr · phổ nhĩ Hán Việt: phổ nhĩ · Pinyin: pǔ ěr Tổng quan Cấu tạo: 普 (phổ) + 爾 (nhĩ)Pinyinpǔ ěrHán Việtphổ nhĩCấu tạo普 + 爾 · phổ + nhĩ nghĩa thành phần: phổ + nhĩ Nghĩa ViệtCihui phổ nhĩ (地名)西域記地理考證曰:「印度稱城為普爾。或作波爾,或作婆耳,或作不耳,或作波羅,或作補羅,或作波里,或作波力,或作普力,又作古耳、土耳、各耳。」☸