普票 pǔ piào · phổ phiếu Hán Việt: phổ phiếu · Pinyin: pǔ piào Tổng quan Cấu tạo: 普 (phổ) + 票 (phiếu)Pinyinpǔ piàoHán Việtphổ phiếuCấu tạo普 + 票 · phổ + phiếu nghĩa thành phần: phổ + phiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 普通邮票的简称。