普級

pǔ jí phổ cấp

Hán Việt: phổ cấp · Pinyin: pǔ jí

Tổng quan

(phân loại) chung | không chuyên

Cấu tạo: (phổ) + (cấp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (phân loại) chung | không chuyên

Eng

  • CC-CEDICT (classification) general|non-specialist
  • Cihui (classification) general; non-specialist