普英 phổ anh Hán Việt: phổ anh Tổng quan Cấu tạo: 普 (phổ) + 英 (anh)Hán Việtphổ anhCấu tạo普 + 英 · phổ + anh nghĩa thành phần: phổ + anh Nghĩa EngCihui 普英 ǔ-Yīng n. required college English course