普覆 pǔ fù · phổ phúc Hán Việt: phổ phúc · Pinyin: pǔ fù Tổng quan Cấu tạo: 普 (phổ) + 覆 (phúc)Pinyinpǔ fùHán Việtphổ phúcCấu tạo普 + 覆 · phổ + phúc nghĩa thành phần: phổ + phúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 普遍覆盖,包容; 谓普施恩惠; 指天。Tân Hoa Tự Điển 1.普遍覆盖,包容。 2.谓普施恩惠。 3.指天。