普观想 phổ quan tưởng Hán Việt: phổ quan tưởng Tổng quan phổ quán tưởng (術語)同普觀項。☸ Cấu tạo: 普 (phổ) + 观 (quan) + 想 (tưởng)Hán Việtphổ quan tưởngCấu tạo普 + 观 + 想 · phổ + quan + tưởng nghĩa thành phần: phổ + quan + tưởng Nghĩa ViệtCihui phổ quán tưởng (術語)同普觀項。☸