普請

pǔ qǐng phổ thỉnh

Hán Việt: phổ thỉnh · Pinyin: pǔ qǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (phổ) + (thỉnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 普遍延请; 佛教语。谓集众; 指唐怀海禅师倡立的集合僧众集体劳作的农禅制度。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.普遍延请。 2.佛教语。谓集众。 3.指唐怀海禅师倡立的集合僧众集体劳作的农禅制度。